TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подоко́нник

giống đựcbất động vật
podokónnik[pədɐˈkonʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подоко́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подоко́нник nghĩa là cái bệ cửa sổ, bậu cửa sổ.

Nghĩa của подоко́нник

Danh từ

  1. Cái bệ cửa sổ, bậu cửa sổ.

Biến cách của подоко́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подоко́нникподоко́нники
Sinh cách кого? чего?подоко́нникаподоко́нников
Tặng cách кому? чему?подоко́нникуподоко́нникам
Đối cách кого? что?подоко́нникподоко́нники
Công cụ cách кем? чем?подоко́нникомподоко́нниками
Giới cách о ком? о чём?подоко́нникеподоко́нниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подоконник nghĩa là gì?

подоконник (danh từ) nghĩa là cái bệ cửa sổ, bậu cửa sổ.

подоконник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подоко́нник (phiên âm Latinh podokónnik, IPA [pədɐˈkonʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.