TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подо́л

giống đựcbất động vật
podól[pɐˈdoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подо́л nghĩa là phần dưới, vạy dưới.

Nghĩa của подо́л

Danh từ

  1. Phần dưới, vạy dưới, lai, vạt áo, vạt váy.

Biến cách của подо́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подо́лподо́лы
Sinh cách кого? чего?подо́лаподо́лов
Tặng cách кому? чему?подо́луподо́лам
Đối cách кого? что?подо́лподо́лы
Công cụ cách кем? чем?подо́ломподо́лами
Giới cách о ком? о чём?подо́леподо́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với подо́л

  • Оторвать подол, залатать плечи. Giật gấu vá vai.Tatoeba #2808748

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

подол nghĩa là gì?

подол (danh từ) nghĩa là phần dưới, vạy dưới.

подол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подо́л (phiên âm Latinh podól, IPA [pɐˈdoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.