подойти́
Dấu sắc trên подойти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подойти́ nghĩa là lại, lại gần, vừa, thích hợp.
Nghĩa của подойти́
Động từ
- Lại, lại gần, đến.
- Vừa, thích hợp.
Cặp thể của подойти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подойти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подойду́ |
| ты | подойдёшь |
| он / она́ / оно́ | подойдёт |
| мы | подойдём |
| вы | подойдёте |
| они́ | подойду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подошёл |
| Giống cái (она́) | подошла́ |
| Giống trung (оно́) | подошло́ |
| Số nhiều (они́) | подошли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подойди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подойди́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подойти́
Trái nghĩa
Họ từ của подойти́
Câu ví dụ với подойти́
- Подойди поближе и хорошенько рассмотри эту фотографию. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11525933
- Подойдите поближе и хорошенько рассмотрите эту фотографию. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11525934
- Кто подошёл к телефону? Ai đã trả lời điện thoại vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3889242
- Кто подошёл? Ai đã trả lời điện thoại vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3889241
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подойти nghĩa là gì?
подойти (động từ) nghĩa là lại, lại gần, vừa, thích hợp.
подойти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подойти́ (phiên âm Latinh podojtí, IPA [pədɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.