TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подойти́

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
podojtí[pədɐjˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подойти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подойти́ nghĩa là lại, lại gần, vừa, thích hợp.

Nghĩa của подойти́

Động từ

  1. Lại, lại gần, đến.
  2. Vừa, thích hợp.

Cặp thể của подойти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подойти́

NgôiTương lai
яподойду́
тыподойдёшь
он / она́ / оно́подойдёт
мыподойдём
выподойдёте
они́подойду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подошёл
Giống cái (она́)подошла́
Giống trung (оно́)подошло́
Số nhiều (они́)подошли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подойди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подойди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подойти́

Trái nghĩa

Họ từ của подойти́

Câu ví dụ với подойти́

  • Подойди поближе и хорошенько рассмотри эту фотографию. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11525933
  • Подойдите поближе и хорошенько рассмотрите эту фотографию. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11525934
  • Кто подошёл к телефону? Ai đã trả lời điện thoại vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3889242
  • Кто подошёл? Ai đã trả lời điện thoại vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3889241

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подойти nghĩa là gì?

подойти (động từ) nghĩa là lại, lại gần, vừa, thích hợp.

подойти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подойти́ (phiên âm Latinh podojtí, IPA [pədɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.