TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подо́лгу

podólgu[pɐˈdoɫɡʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подо́лгу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подо́лгу nghĩa là lâu, lâu dài.

Nghĩa của подо́лгу

Phó từ

  1. Lâu, lâu dài, trong một thời gian lâu.
    • подо́лгу гости́ть у кого́-л.đến ở chơi nhà ai trong một thời gian lâu, đến chơi lâu ở nhà ai
    • подо́лгу отсу́ствоватьvắng mặt lâu dài, đi vắng trong một thời gian lâu

Câu hỏi thường gặp

подолгу nghĩa là gì?

подолгу (phó từ) nghĩa là lâu, lâu dài.

подолгу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подо́лгу (phiên âm Latinh podólgu, IPA [pɐˈdoɫɡʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.