TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подо́нки

giống đực
podónki giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подо́нки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подо́нки nghĩa là cặn bã.

Nghĩa của подо́нки

Danh từ

  1. Cặn bã ((cũng) (nghĩa bóng)).
    • подо́нки о́бществаcặn bã của xã hội

Câu hỏi thường gặp

подонки nghĩa là gì?

подонки (danh từ) nghĩa là cặn bã.

подонки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подо́нки (phiên âm Latinh podónki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.