подо́нок
podónok[pɐˈdonək]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подо́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подо́нок nghĩa là chó chết.
Nghĩa của подо́нок
Danh từ
- Chó chết.
Biến cách của подо́нок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подо́нок | подо́нки |
| Sinh cách кого? чего? | подо́нка | подо́нков |
| Tặng cách кому? чему? | подо́нку | подо́нкам |
| Đối cách кого? что? | подо́нка | подо́нков |
| Công cụ cách кем? чем? | подо́нком | подо́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | подо́нке | подо́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
подонок nghĩa là gì?
подонок (danh từ) nghĩa là chó chết.
подонок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подо́нок (phiên âm Latinh podónok, IPA [pɐˈdonək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.