TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подо́нок

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
podónok[pɐˈdonək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подо́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подо́нок nghĩa là chó chết.

Nghĩa của подо́нок

Danh từ

  1. Chó chết.

Biến cách của подо́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подо́нокподо́нки
Sinh cách кого? чего?подо́нкаподо́нков
Tặng cách кому? чему?подо́нкуподо́нкам
Đối cách кого? что?подо́нкаподо́нков
Công cụ cách кем? чем?подо́нкомподо́нками
Giới cách о ком? о чём?подо́нкеподо́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подонок nghĩa là gì?

подонок (danh từ) nghĩa là chó chết.

подонок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подо́нок (phiên âm Latinh podónok, IPA [pɐˈdonək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.