подопе́чный
Dấu sắc trên подопе́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подопе́чный nghĩa là được bảo trợ, được bảo hộ, trẻ tạm nuôi.
Nghĩa của подопе́чный
Tính từ
- Được bảo trợ, được bảo hộ, được đỡ đầu.
- подопе́чная террито́рия(chính trị) lãnh thổ được bảo trợ, xứ thác quản
Danh từ
- Trẻ tạm nuôi.
Biến cách của подопе́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | подопе́чный | подопе́чное | подопе́чная | подопе́чные |
| Sinh cách | подопе́чного | подопе́чного | подопе́чной | подопе́чных |
| Tặng cách | подопе́чному | подопе́чному | подопе́чной | подопе́чным |
| Đối cách | подопе́чный / подопе́чного | подопе́чное | подопе́чную | подопе́чные / подопе́чных |
| Công cụ cách | подопе́чным | подопе́чным | подопе́чной | подопе́чными |
| Giới cách | подопе́чном | подопе́чном | подопе́чной | подопе́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
подопечный nghĩa là gì?
подопечный (tính từ, danh từ) nghĩa là được bảo trợ, được bảo hộ, trẻ tạm nuôi.
подопечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подопе́чный (phiên âm Latinh podopéčnyj, IPA [pədɐˈpʲet͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.