TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подоро́жник

giống đựcbất động vật
podoróžnik[pədɐˈroʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подоро́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подоро́жник nghĩa là mã đề, xa tiền.

Nghĩa của подоро́жник

Danh từ

  1. трава [cây] mã đề, xa tiền, trạch tả (Plantago).

Biến cách của подоро́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подоро́жникподоро́жники
Sinh cách кого? чего?подоро́жникаподоро́жников
Tặng cách кому? чему?подоро́жникуподоро́жникам
Đối cách кого? что?подоро́жникподоро́жники
Công cụ cách кем? чем?подоро́жникомподоро́жниками
Giới cách о ком? о чём?подоро́жникеподоро́жниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подорожник nghĩa là gì?

подорожник (danh từ) nghĩa là mã đề, xa tiền.

подорожник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подоро́жник (phiên âm Latinh podoróžnik, IPA [pədɐˈroʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.