TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подоси́новик

giống đựcbất động vật
podosínovik[pədɐˈsʲinəvʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подоси́новик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подоси́новик nghĩa là nấm hoàn diễu liễu.

Nghĩa của подоси́новик

Danh từ

  1. Nấm hoàn diễu liễu (Boletus rupus).

Biến cách của подоси́новик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подоси́новикподоси́новики
Sinh cách кого? чего?подоси́новикаподоси́новиков
Tặng cách кому? чему?подоси́новикуподоси́новикам
Đối cách кого? что?подоси́новикподоси́новики
Công cụ cách кем? чем?подоси́новикомподоси́новиками
Giới cách о ком? о чём?подоси́новикеподоси́новиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подосиновик nghĩa là gì?

подосиновик (danh từ) nghĩa là nấm hoàn diễu liễu.

подосиновик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подоси́новик (phiên âm Latinh podosínovik, IPA [pədɐˈsʲinəvʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.