подоси́новик
Dấu sắc trên подоси́новик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подоси́новик nghĩa là nấm hoàn diễu liễu.
Nghĩa của подоси́новик
Danh từ
- Nấm hoàn diễu liễu (Boletus rupus).
Biến cách của подоси́новик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подоси́новик | подоси́новики |
| Sinh cách кого? чего? | подоси́новика | подоси́новиков |
| Tặng cách кому? чему? | подоси́новику | подоси́новикам |
| Đối cách кого? что? | подоси́новик | подоси́новики |
| Công cụ cách кем? чем? | подоси́новиком | подоси́новиками |
| Giới cách о ком? о чём? | подоси́новике | подоси́новиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подосиновик nghĩa là gì?
подосиновик (danh từ) nghĩa là nấm hoàn diễu liễu.
подосиновик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подоси́новик (phiên âm Latinh podosínovik, IPA [pədɐˈsʲinəvʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.