TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подостлать

thể hoàn thành
podostlatʹ giọng máy của trình duyệt

подостлать nghĩa là trải xuống dưới, lót bên dưới.

Nghĩa của подостлать

Nghĩa lấy theo mục подстилать.

Động từ

  1. Trải... xuống dưới, lót... bên dưới.

Câu hỏi thường gặp

подостлать nghĩa là gì?

подостлать (động từ) nghĩa là trải xuống dưới, lót bên dưới.

подостлать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подостлать (phiên âm Latinh podostlatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.