TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подо́стрый

podóstryj[pɐˈdostrɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подо́стрый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подо́стрый nghĩa là bán phụ, á cấp.

Nghĩa của подо́стрый

Tính từ

  1. Bán phụ, á cấp.

Biến cách của подо́стрый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподо́стрыйподо́строеподо́страяподо́стрые
Sinh cáchподо́строгоподо́строгоподо́стройподо́стрых
Tặng cáchподо́стромуподо́стромуподо́стройподо́стрым
Đối cáchподо́стрый / подо́строгоподо́строеподо́струюподо́стрые / подо́стрых
Công cụ cáchподо́стрымподо́стрымподо́стройподо́стрыми
Giới cáchподо́стромподо́стромподо́стройподо́стрых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

подострый nghĩa là gì?

подострый (tính từ) nghĩa là bán phụ, á cấp.

подострый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подо́стрый (phiên âm Latinh podóstryj, IPA [pɐˈdostrɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.