TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подотде́л

giống đựcbất động vật
podotdél giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подотде́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подотде́л nghĩa là tiểu ban.

Nghĩa của подотде́л

Danh từ

  1. Tiểu ban.

Biến cách của подотде́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подотде́лподотде́лы
Sinh cách кого? чего?подотде́лаподотде́лов
Tặng cách кому? чему?подотде́луподотде́лам
Đối cách кого? что?подотде́лподотде́лы
Công cụ cách кем? чем?подотде́ломподотде́лами
Giới cách о ком? о чём?подотде́леподотде́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подотдел nghĩa là gì?

подотдел (danh từ) nghĩa là tiểu ban.

подотдел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подотде́л (phiên âm Latinh podotdél); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.