Dấu sắc trên подотря́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подотря́д nghĩa là bộ phụ.
Nghĩa của подотря́д
Danh từ
động vật học Bộ phụ.
Câu hỏi thường gặp
подотряд nghĩa là gì?
подотряд (danh từ) nghĩa là bộ phụ.
подотряд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подотря́д (phiên âm Latinh podotrjád); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.