TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпада́ть

thể chưa hoàn thành
podpadátʹ[pətpɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпада́ть nghĩa là bị, chịu.

Nghĩa của подпада́ть

Động từ

  1. Bị, chịu, rơi vào.
    • подпада́ть под чьё-л. влия́ниеbị (chịu, rơi vào) ảnh hường của ai

Cặp thể của подпада́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подпада́ть

NgôiHiện tại
яподпада́ю
тыподпада́ешь
он / она́ / оно́подпада́ет
мыподпада́ем
выподпада́ете
они́подпада́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подпадать.

Quá khứ

Giống đực (он)подпада́л
Giống cái (она́)подпада́ла
Giống trung (оно́)подпада́ло
Số nhiều (они́)подпада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подпада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подпада́йте

Họ từ của подпада́ть

Câu hỏi thường gặp

подпадать nghĩa là gì?

подпадать (động từ) nghĩa là bị, chịu.

подпадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпада́ть (phiên âm Latinh podpadátʹ, IPA [pətpɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.