TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпа́рывать

thể chưa hoàn thành
podpáryvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпа́рывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпа́рывать nghĩa là tháo chỉ khâu, tháo đường khâu.

Nghĩa của подпа́рывать

Động từ

  1. Tháo chỉ khâu, tháo đường khâu (bên dưới hoặc một chút ít bên trong).

Cặp thể của подпа́рывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подпа́рывать

NgôiHiện tại
яподпа́рываю
тыподпа́рываешь
он / она́ / оно́подпа́рывает
мыподпа́рываем
выподпа́рываете
они́подпа́рывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подпарывать.

Quá khứ

Giống đực (он)подпа́рывал
Giống cái (она́)подпа́рывала
Giống trung (оно́)подпа́рывало
Số nhiều (они́)подпа́рывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подпа́рывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подпа́рывайте

Câu hỏi thường gặp

подпарывать nghĩa là gì?

подпарывать (động từ) nghĩa là tháo chỉ khâu, tháo đường khâu.

подпарывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпа́рывать (phiên âm Latinh podpáryvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.