TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпоро́ть

thể chưa hoàn thành
podporótʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпоро́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпоро́ть nghĩa là tháo chỉ khâu, tháo đường khâu.

Nghĩa của подпоро́ть

Nghĩa lấy theo mục подпарывать.

Động từ

  1. Tháo chỉ khâu, tháo đường khâu (bên dưới hoặc một chút ít bên trong).

Câu hỏi thường gặp

подпороть nghĩa là gì?

подпороть (động từ) nghĩa là tháo chỉ khâu, tháo đường khâu.

подпороть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпоро́ть (phiên âm Latinh podporótʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.