подпоро́ть
thể chưa hoàn thành
podporótʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подпоро́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпоро́ть nghĩa là tháo chỉ khâu, tháo đường khâu.
Nghĩa của подпоро́ть
Nghĩa lấy theo mục подпарывать.
Động từ
- Tháo chỉ khâu, tháo đường khâu (bên dưới hoặc một chút ít bên trong).
Câu hỏi thường gặp
подпороть nghĩa là gì?
подпороть (động từ) nghĩa là tháo chỉ khâu, tháo đường khâu.
подпороть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпоро́ть (phiên âm Latinh podporótʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.