TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпихивать

thể chưa hoàn thành
podpixivatʹ giọng máy của trình duyệt

подпихивать nghĩa là nhét xuống dưới.

Nghĩa của подпихивать

Động từ

  1. Nhét (đun, đẩy)... xuống dưới.

Câu hỏi thường gặp

подпихивать nghĩa là gì?

подпихивать (động từ) nghĩa là nhét xuống dưới.

подпихивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпихивать (phiên âm Latinh podpixivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.