TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпо́льщица

giống cái
podpólʹščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпо́льщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпо́льщица nghĩa là Hoạt động viên bí mật, người hoạt động bí mật.

Nghĩa của подпо́льщица

Danh từ

  1. Hoạt động viên bí mật, người hoạt động bí mật.

Câu hỏi thường gặp

подпольщица nghĩa là gì?

подпольщица (danh từ) nghĩa là Hoạt động viên bí mật, người hoạt động bí mật.

подпольщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпо́льщица (phiên âm Latinh podpólʹščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.