подпо́льщица
giống cái
podpólʹščica
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подпо́льщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпо́льщица nghĩa là Hoạt động viên bí mật, người hoạt động bí mật.
Nghĩa của подпо́льщица
Danh từ
- Hoạt động viên bí mật, người hoạt động bí mật.
Câu hỏi thường gặp
подпольщица nghĩa là gì?
подпольщица (danh từ) nghĩa là Hoạt động viên bí mật, người hoạt động bí mật.
подпольщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпо́льщица (phiên âm Latinh podpólʹščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.