TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпо́ра

giống cáibất động vật
podpóra[pɐtˈporə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпо́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпо́ра nghĩa là cái cọc chống, trụ chống.

Nghĩa của подпо́ра

Danh từ

  1. Cái cọc chống, trụ chống, cột chống, giá đỡ, trụ cột.

Biến cách của подпо́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подпо́раподпо́ры
Sinh cách кого? чего?подпо́рыподпо́р
Tặng cách кому? чему?подпо́реподпо́рам
Đối cách кого? что?подпо́руподпо́ры
Công cụ cách кем? чем?подпо́ройподпо́рами
Giới cách о ком? о чём?подпо́реподпо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подпора nghĩa là gì?

подпора (danh từ) nghĩa là cái cọc chống, trụ chống.

подпора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпо́ра (phiên âm Latinh podpóra, IPA [pɐtˈporə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.