TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпо́рк

giống cái
podpórk giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпо́рк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпо́рк nghĩa là cái cọc chống, trụ chống.

Nghĩa của подпо́рк

Danh từ

  1. Cái cọc chống, trụ chống, cột chống, giá đỡ, trụ cột.

Câu hỏi thường gặp

подпорк nghĩa là gì?

подпорк (danh từ) nghĩa là cái cọc chống, trụ chống.

подпорк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпо́рк (phiên âm Latinh podpórk); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.