подпо́рк
giống cái
podpórk
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подпо́рк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпо́рк nghĩa là cái cọc chống, trụ chống.
Nghĩa của подпо́рк
Danh từ
- Cái cọc chống, trụ chống, cột chống, giá đỡ, trụ cột.
Câu hỏi thường gặp
подпорк nghĩa là gì?
подпорк (danh từ) nghĩa là cái cọc chống, trụ chống.
подпорк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпо́рк (phiên âm Latinh podpórk); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.