TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпо́чва

giống cáibất động vật
podpóčva giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпо́чва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпо́чва nghĩa là tầng đất cái, đất sâu.

Nghĩa của подпо́чва

Danh từ

  1. Tầng đất cái, đất sâu, đất dưới, đất dưới thổ nhưỡng.

Biến cách của подпо́чва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подпо́чваподпо́чвы
Sinh cách кого? чего?подпо́чвыподпо́чв
Tặng cách кому? чему?подпо́чвеподпо́чвам
Đối cách кого? что?подпо́чвуподпо́чвы
Công cụ cách кем? чем?подпо́чвойподпо́чвами
Giới cách о ком? о чём?подпо́чвеподпо́чвах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подпочва nghĩa là gì?

подпочва (danh từ) nghĩa là tầng đất cái, đất sâu.

подпочва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпо́чва (phiên âm Latinh podpóčva); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.