TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпоя́сать

thể hoàn thành
podpojásatʹ[pətpɐˈjasətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпоя́сать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпоя́сать nghĩa là nai nịt, thắt lưng.

Nghĩa của подпоя́сать

Thể hoàn thành của подпоя́сывать.

Động từ

  1. Nai nịt, thắt lưng, thắt đai, đeo đai (cho ai).

Cặp thể của подпоя́сать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подпоя́сать

NgôiTương lai
яподпоя́саю
тыподпоя́саешь
он / она́ / оно́подпоя́сает
мыподпоя́саем
выподпоя́саете
они́подпоя́сают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подпоя́сал
Giống cái (она́)подпоя́сала
Giống trung (оно́)подпоя́сало
Số nhiều (они́)подпоя́сали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подпоя́сай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подпоя́сайте

Câu hỏi thường gặp

подпоясать nghĩa là gì?

подпоясать (động từ) nghĩa là nai nịt, thắt lưng.

подпоясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпоя́сать (phiên âm Latinh podpojásatʹ, IPA [pətpɐˈjasətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.