подправля́ть
Dấu sắc trên подправля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подправля́ть nghĩa là sửa qua, chữa qua.
Nghĩa của подправля́ть
Động từ
- Sửa [sơ] qua, chữa [sơ] qua, tu sửa, tu bổ, điều chỉnh, tu chính, tu chủnh, sửa (một tí); (приводить в порядок) sửa lại, chữa lại, kéo lại, vuốt lại (cho ngay ngắn).
- khẩu ngữ восстанавливать здоровье Hồi phục sức khỏe một phần nào.
- подлечивать Chữa một phần.
Cặp thể của подправля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подправля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подправля́ю |
| ты | подправля́ешь |
| он / она́ / оно́ | подправля́ет |
| мы | подправля́ем |
| вы | подправля́ете |
| они́ | подправля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подправлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подправля́л |
| Giống cái (она́) | подправля́ла |
| Giống trung (оно́) | подправля́ло |
| Số nhiều (они́) | подправля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подправля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подправля́йте |
Họ từ của подправля́ть
Câu hỏi thường gặp
подправлять nghĩa là gì?
подправлять (động từ) nghĩa là sửa qua, chữa qua.
подправлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подправля́ть (phiên âm Latinh podpravljátʹ, IPA [pətprɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.