подпоя́саться
Dấu sắc trên подпоя́саться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпоя́саться nghĩa là tự nai nịt, thắt đai.
Nghĩa của подпоя́саться
Thể hoàn thành của подпоя́сываться.
Động từ
- Tự nai nịt, thắt đai, đeo đai.
Cặp thể của подпоя́саться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подпоя́саться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подпоя́шусь |
| ты | подпоя́шешься |
| он / она́ / оно́ | подпоя́шется |
| мы | подпоя́шемся |
| вы | подпоя́шетесь |
| они́ | подпоя́шутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подпоя́сался |
| Giống cái (она́) | подпоя́салась |
| Giống trung (оно́) | подпоя́салось |
| Số nhiều (они́) | подпоя́сались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подпоя́шься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подпоя́шьтесь |
Câu hỏi thường gặp
подпоясаться nghĩa là gì?
подпоясаться (động từ) nghĩa là tự nai nịt, thắt đai.
подпоясаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпоя́саться (phiên âm Latinh podpojásatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.