TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпрогра́мма

giống cáibất động vật
podprográmma[pətprɐˈɡram(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпрогра́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпрогра́мма nghĩa là chương trình con.

Nghĩa của подпрогра́мма

Danh từ

  1. Chương trình con.

Biến cách của подпрогра́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подпрогра́ммаподпрогра́ммы
Sinh cách кого? чего?подпрогра́ммыподпрогра́мм
Tặng cách кому? чему?подпрогра́ммеподпрогра́ммам
Đối cách кого? что?подпрогра́ммуподпрогра́ммы
Công cụ cách кем? чем?подпрогра́ммойподпрогра́ммами
Giới cách о ком? о чём?подпрогра́ммеподпрогра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подпрограмма nghĩa là gì?

подпрограмма (danh từ) nghĩa là chương trình con.

подпрограмма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпрогра́мма (phiên âm Latinh podprográmma, IPA [pətprɐˈɡram(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.