TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпры́гнуть

thể hoàn thành
podprýgnutʹ[pɐtˈprɨɡnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпры́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпры́гнуть nghĩa là nhảy lên, nhảy phóc lên.

Nghĩa của подпры́гнуть

Động từ

  1. Nhảy lên, nhảy phóc lên.

Cặp thể của подпры́гнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подпры́гнуть

NgôiTương lai
яподпры́гну
тыподпры́гнешь
он / она́ / оно́подпры́гнет
мыподпры́гнем
выподпры́гнете
они́подпры́гнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подпры́гнул
Giống cái (она́)подпры́гнула
Giống trung (оно́)подпры́гнуло
Số nhiều (они́)подпры́гнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подпры́гни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подпры́гните

Câu ví dụ với подпры́гнуть

  • Том подпрыгнул. Tom đã nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3478563

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подпрыгнуть nghĩa là gì?

подпрыгнуть (động từ) nghĩa là nhảy lên, nhảy phóc lên.

подпрыгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпры́гнуть (phiên âm Latinh podprýgnutʹ, IPA [pɐtˈprɨɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.