TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпры́гивать

thể chưa hoàn thành
podprýgivatʹ[pɐtˈprɨɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпры́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпры́гивать nghĩa là nhảy nhót, nhảy cẫng.

Nghĩa của подпры́гивать

Động từ

  1. Nhảy nhót, nhảy cẫng, nhảy lên; (о мяче и т. п.) bắn lên, bật lên; (о лодке на волнах) bập bềnh, nhấp nhô, nhảy nhót.

Cặp thể của подпры́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подпры́гивать

NgôiHiện tại
яподпры́гиваю
тыподпры́гиваешь
он / она́ / оно́подпры́гивает
мыподпры́гиваем
выподпры́гиваете
они́подпры́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подпрыгивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подпры́гивал
Giống cái (она́)подпры́гивала
Giống trung (оно́)подпры́гивало
Số nhiều (они́)подпры́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подпры́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подпры́гивайте

Câu hỏi thường gặp

подпрыгивать nghĩa là gì?

подпрыгивать (động từ) nghĩa là nhảy nhót, nhảy cẫng.

подпрыгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпры́гивать (phiên âm Latinh podprýgivatʹ, IPA [pɐtˈprɨɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.