TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подра́внивать

thể chưa hoàn thành
podrávnivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подра́внивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подра́внивать nghĩa là san bằng, san phẳng.

Nghĩa của подра́внивать

Động từ

  1. San bằng, san phẳng, làm bằng, làm phẳng, san đều, san.
    • подровня́ть доро́жкуsan bằng (san phẳng, san) mặt đường

Chia động từ подра́внивать

NgôiHiện tại
яподра́вниваю
тыподра́вниваешь
он / она́ / оно́подра́внивает
мыподра́вниваем
выподра́вниваете
они́подра́внивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подравнивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подра́внивал
Giống cái (она́)подра́внивала
Giống trung (оно́)подра́внивало
Số nhiều (они́)подра́внивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подра́внивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подра́внивайте

Câu hỏi thường gặp

подравнивать nghĩa là gì?

подравнивать (động từ) nghĩa là san bằng, san phẳng.

подравнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подра́внивать (phiên âm Latinh podrávnivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.