подра́внивать
Dấu sắc trên подра́внивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подра́внивать nghĩa là san bằng, san phẳng.
Nghĩa của подра́внивать
Động từ
- San bằng, san phẳng, làm bằng, làm phẳng, san đều, san.
- подровня́ть доро́жкуsan bằng (san phẳng, san) mặt đường
Chia động từ подра́внивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подра́вниваю |
| ты | подра́вниваешь |
| он / она́ / оно́ | подра́внивает |
| мы | подра́вниваем |
| вы | подра́вниваете |
| они́ | подра́внивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подравнивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подра́внивал |
| Giống cái (она́) | подра́внивала |
| Giống trung (оно́) | подра́внивало |
| Số nhiều (они́) | подра́внивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подра́внивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подра́внивайте |
Câu hỏi thường gặp
подравнивать nghĩa là gì?
подравнивать (động từ) nghĩa là san bằng, san phẳng.
подравнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подра́внивать (phiên âm Latinh podrávnivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.