TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подража́ние

giống trungbất động vật
podražánije[pədrɐˈʐanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подража́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подража́ние nghĩa là bắt chước, mô phỏng, tác phẩm mô phỏng, bài phỏng theo.

Nghĩa của подража́ние

Danh từ

  1. действие [sự] bắt chước, mô phỏng, phỏng theo, làm theo, học lỏm.
  2. произведение Tác phẩm mô phỏng, bài phỏng theo.

Biến cách của подража́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подража́ниеподража́ния
Sinh cách кого? чего?подража́нияподража́ний
Tặng cách кому? чему?подража́ниюподража́ниям
Đối cách кого? что?подража́ниеподража́ния
Công cụ cách кем? чем?подража́ниемподража́ниями
Giới cách о ком? о чём?подража́нииподража́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подража́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подражание nghĩa là gì?

подражание (danh từ) nghĩa là bắt chước, mô phỏng, tác phẩm mô phỏng, bài phỏng theo.

подражание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подража́ние (phiên âm Latinh podražánije, IPA [pədrɐˈʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.