TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подража́тельство

giống trungbất động vật
podražátelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подража́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подража́тельство nghĩa là tính hay bắt chước, hay học đòi.

Nghĩa của подража́тельство

Danh từ

  1. Tính hay bắt chước, hay học đòi.

Biến cách của подража́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подража́тельствоподража́тельства
Sinh cách кого? чего?подража́тельстваподража́тельств
Tặng cách кому? чему?подража́тельствуподража́тельствам
Đối cách кого? что?подража́тельствоподража́тельства
Công cụ cách кем? чем?подража́тельствомподража́тельствами
Giới cách о ком? о чём?подража́тельствеподража́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подражательство nghĩa là gì?

подражательство (danh từ) nghĩa là tính hay bắt chước, hay học đòi.

подражательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подража́тельство (phiên âm Latinh podražátelʹstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.