TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подража́ть

thể chưa hoàn thành
podražátʹ[pədrɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подража́ть nghĩa là bắt chước, mô phỏng.

Nghĩa của подража́ть

Động từ

  1. Bắt chước, mô phỏng, phỏng theo, làm theo, học lỏm, noi gót, phỏng, nhại, nhái, noi; (чему-л. плохому) học đòi. + tặng cách
    • подража́ть го́лосуbắt chước giọng nói, nhại tiếng [nói], pha tiếng, nhái tiếng

Chia động từ подража́ть

NgôiHiện tại
яподража́ю
тыподража́ешь
он / она́ / оно́подража́ет
мыподража́ем
выподража́ете
они́подража́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подражать.

Quá khứ

Giống đực (он)подража́л
Giống cái (она́)подража́ла
Giống trung (оно́)подража́ло
Số nhiều (они́)подража́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подража́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подража́йте

Câu ví dụ với подража́ть

  • Жизнь подражает искусству. Cuộc sống bắt chước nghệ thuật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10475343

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подражать nghĩa là gì?

подражать (động từ) nghĩa là bắt chước, mô phỏng.

подражать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подража́ть (phiên âm Latinh podražátʹ, IPA [pədrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.