подража́ть
Dấu sắc trên подража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подража́ть nghĩa là bắt chước, mô phỏng.
Nghĩa của подража́ть
Động từ
- Bắt chước, mô phỏng, phỏng theo, làm theo, học lỏm, noi gót, phỏng, nhại, nhái, noi; (чему-л. плохому) học đòi. + tặng cách
- подража́ть го́лосуbắt chước giọng nói, nhại tiếng [nói], pha tiếng, nhái tiếng
Chia động từ подража́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подража́ю |
| ты | подража́ешь |
| он / она́ / оно́ | подража́ет |
| мы | подража́ем |
| вы | подража́ете |
| они́ | подража́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подражать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подража́л |
| Giống cái (она́) | подража́ла |
| Giống trung (оно́) | подража́ло |
| Số nhiều (они́) | подража́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подража́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подража́йте |
Câu ví dụ với подража́ть
- Жизнь подражает искусству. Cuộc sống bắt chước nghệ thuật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10475343
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подражать nghĩa là gì?
подражать (động từ) nghĩa là bắt chước, mô phỏng.
подражать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подража́ть (phiên âm Latinh podražátʹ, IPA [pədrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.