TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подразделе́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
podrazdelénije[pədrəzʲdʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подразделе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подразделе́ние nghĩa là bộ phận nhỏ, tiểu chi.

Nghĩa của подразделе́ние

Danh từ

  1. Bộ phận nhỏ, tiểu chi, tiểu phân.
  2. quân sự Phân đội, chi đội, đơn vị.

Biến cách của подразделе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подразделе́ниеподразделе́ния
Sinh cách кого? чего?подразделе́нияподразделе́ний
Tặng cách кому? чему?подразделе́ниюподразделе́ниям
Đối cách кого? что?подразделе́ниеподразделе́ния
Công cụ cách кем? чем?подразделе́ниемподразделе́ниями
Giới cách о ком? о чём?подразделе́нииподразделе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подразделе́ние

Câu hỏi thường gặp

подразделение nghĩa là gì?

подразделение (danh từ) nghĩa là bộ phận nhỏ, tiểu chi.

подразделение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подразделе́ние (phiên âm Latinh podrazdelénije, IPA [pədrəzʲdʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.