подразделиться
thể hoàn thành
podrazdelitʹsja
giọng máy của trình duyệt
подразделиться nghĩa là phân nhỏ ra, chia nhỏ ra.
Nghĩa của подразделиться
Nghĩa lấy theo mục подразделяться.
Động từ
- [bị] phân nhỏ ra, chia nhỏ ra, phân ra, chia ra.
Câu hỏi thường gặp
подразделиться nghĩa là gì?
подразделиться (động từ) nghĩa là phân nhỏ ra, chia nhỏ ra.
подразделиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подразделиться (phiên âm Latinh podrazdelitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.