подраста́ющий
podrastájuščij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подраста́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подраста́ющий nghĩa là đang lớn lên, đang trưởng thành.
Nghĩa của подраста́ющий
Tính từ
- Đang lớn lên, đang trưởng thành.
- подраста́ющийее поколе́ниеthế hệ lớn lên (đang trưởng thành)
Câu hỏi thường gặp
подрастающий nghĩa là gì?
подрастающий (tính từ) nghĩa là đang lớn lên, đang trưởng thành.
подрастающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подраста́ющий (phiên âm Latinh podrastájuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.