TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подраста́ющий

podrastájuščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подраста́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подраста́ющий nghĩa là đang lớn lên, đang trưởng thành.

Nghĩa của подраста́ющий

Tính từ

  1. Đang lớn lên, đang trưởng thành.
    • подраста́ющийее поколе́ниеthế hệ lớn lên (đang trưởng thành)

Câu hỏi thường gặp

подрастающий nghĩa là gì?

подрастающий (tính từ) nghĩa là đang lớn lên, đang trưởng thành.

подрастающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подраста́ющий (phiên âm Latinh podrastájuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.