подра́ться
Dấu sắc trên подра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подра́ться nghĩa là đánh nhau, đánh lộn.
Nghĩa của подра́ться
Thể hoàn thành của дра́ться.
Động từ
- Đánh nhau, đánh lộn, ẩu đả, choảng nhau, chọn nhau.
Cặp thể của подра́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подра́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подеру́сь |
| ты | подерёшься |
| он / она́ / оно́ | подерётся |
| мы | подерёмся |
| вы | подерётесь |
| они́ | подеру́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подра́лся |
| Giống cái (она́) | подрала́сь |
| Giống trung (оно́) | подрало́сь |
| Số nhiều (они́) | подрали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подери́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подери́тесь |
Họ từ của подра́ться
Câu ví dụ với подра́ться
- Вчера я подрался с моим старшим братом. Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #584536
- Ты подрался с Кеном? Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #740865
- Вы с Кеном подрались? Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4648875
- Том подрался. Tom đã đánh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3146812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подраться nghĩa là gì?
подраться (động từ) nghĩa là đánh nhau, đánh lộn.
подраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подра́ться (phiên âm Latinh podrátʹsja, IPA [pɐˈdrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.