TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подраста́ть

thể chưa hoàn thành
podrastátʹ[pədrɐˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подраста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подраста́ть nghĩa là lớn lên, trưởng thành.

Nghĩa của подраста́ть

Động từ

  1. Lớn lên.
  2. о человеке тж. Trưởng thành [lên].

Cặp thể của подраста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подраста́ть

NgôiHiện tại
яподраста́ю
тыподраста́ешь
он / она́ / оно́подраста́ет
мыподраста́ем
выподраста́ете
они́подраста́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подрастать.

Quá khứ

Giống đực (он)подраста́л
Giống cái (она́)подраста́ла
Giống trung (оно́)подраста́ло
Số nhiều (они́)подраста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подраста́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подраста́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подраста́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подрастать nghĩa là gì?

подрастать (động từ) nghĩa là lớn lên, trưởng thành.

подрастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подраста́ть (phiên âm Latinh podrastátʹ, IPA [pədrɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.