подраста́ть
Dấu sắc trên подраста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подраста́ть nghĩa là lớn lên, trưởng thành.
Nghĩa của подраста́ть
Động từ
- Lớn lên.
- о человеке тж. Trưởng thành [lên].
Cặp thể của подраста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подраста́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подраста́ю |
| ты | подраста́ешь |
| он / она́ / оно́ | подраста́ет |
| мы | подраста́ем |
| вы | подраста́ете |
| они́ | подраста́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подрастать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подраста́л |
| Giống cái (она́) | подраста́ла |
| Giống trung (оно́) | подраста́ло |
| Số nhiều (они́) | подраста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подраста́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подраста́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подраста́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
подрастать nghĩa là gì?
подрастать (động từ) nghĩa là lớn lên, trưởng thành.
подрастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подраста́ть (phiên âm Latinh podrastátʹ, IPA [pədrɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.