подро́бный
Dấu sắc trên подро́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подро́бный nghĩa là tỉ mỉ, chi tiết.
Nghĩa của подро́бный
Tính từ
- Tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ, kỹ lưỡng.
- дать подробный отчёт о чём-л.báo cáo tỉ mỉ (chi tiết, cặn kẽ) về việc gì
Biến cách của подро́бный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | подро́бный | подро́бное | подро́бная | подро́бные |
| Sinh cách | подро́бного | подро́бного | подро́бной | подро́бных |
| Tặng cách | подро́бному | подро́бному | подро́бной | подро́бным |
| Đối cách | подро́бный / подро́бного | подро́бное | подро́бную | подро́бные / подро́бных |
| Công cụ cách | подро́бным | подро́бным | подро́бной | подро́бными |
| Giới cách | подро́бном | подро́бном | подро́бной | подро́бных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của подро́бный
| So sánh hơn | (по)подро́бнее |
Câu ví dụ với подро́бный
- В этой книге нет подробных объяснений. Cuốn sách không có giải thích chi tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13809010
- Он объяснил причину подробно. Anh ta giải thích cặn kẽ lý do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8622637
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подробный nghĩa là gì?
подробный (tính từ) nghĩa là tỉ mỉ, chi tiết.
подробный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подро́бный (phiên âm Latinh podróbnyj, IPA [pɐˈdrobnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.