TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подро́сток

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
podróstok[pɐˈdrostək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подро́сток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подро́сток nghĩa là thiếu niên, thiếu nữ.

Nghĩa của подро́сток

Danh từ

  1. мальчик [cậu] thiếu niên.
  2. девочка [cô] thiếu nữ.

Biến cách của подро́сток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подро́стокподро́стки
Sinh cách кого? чего?подро́сткаподро́стков
Tặng cách кому? чему?подро́сткуподро́сткам
Đối cách кого? что?подро́сткаподро́стков
Công cụ cách кем? чем?подро́сткомподро́стками
Giới cách о ком? о чём?подро́сткеподро́стках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với подро́сток

  • Подростки часто спорят со своими родителями. Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3587895

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подросток nghĩa là gì?

подросток (danh từ) nghĩa là thiếu niên, thiếu nữ.

подросток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подро́сток (phiên âm Latinh podróstok, IPA [pɐˈdrostək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.