подро́сток
Dấu sắc trên подро́сток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подро́сток nghĩa là thiếu niên, thiếu nữ.
Nghĩa của подро́сток
Danh từ
- мальчик [cậu] thiếu niên.
- девочка [cô] thiếu nữ.
Biến cách của подро́сток (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подро́сток | подро́стки |
| Sinh cách кого? чего? | подро́стка | подро́стков |
| Tặng cách кому? чему? | подро́стку | подро́сткам |
| Đối cách кого? что? | подро́стка | подро́стков |
| Công cụ cách кем? чем? | подро́стком | подро́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | подро́стке | подро́стках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với подро́сток
- Подростки часто спорят со своими родителями. Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3587895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подросток nghĩa là gì?
подросток (danh từ) nghĩa là thiếu niên, thiếu nữ.
подросток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подро́сток (phiên âm Latinh podróstok, IPA [pɐˈdrostək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.