TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подро́д

giống đựcbất động vật
podród[pɐˈdrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подро́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подро́д nghĩa là phân chi.

Nghĩa của подро́д

Danh từ

  1. Phân chi.

Biến cách của подро́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подро́дподро́ды
Sinh cách кого? чего?подро́даподро́дов
Tặng cách кому? чему?подро́дуподро́дам
Đối cách кого? что?подро́дподро́ды
Công cụ cách кем? чем?подро́домподро́дами
Giới cách о ком? о чём?подро́деподро́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подрод nghĩa là gì?

подрод (danh từ) nghĩa là phân chi.

подрод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подро́д (phiên âm Latinh podród, IPA [pɐˈdrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.