подружи́ться
Dấu sắc trên подружи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подружи́ться nghĩa là kết bạn, đánh bạn.
Nghĩa của подружи́ться
Động từ
- Kết bạn, đánh bạn, làm bạn; (друг с другом) kết bạn (đánh bạn, làm bạn) với nhau.
Chia động từ подружи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подружу́сь |
| ты | подру́жишься |
| он / она́ / оно́ | подру́жится |
| мы | подру́жимся |
| вы | подру́житесь |
| они́ | подру́жатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подружи́лся |
| Giống cái (она́) | подружи́лась |
| Giống trung (оно́) | подружи́лось |
| Số nhiều (они́) | подружи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подружи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подружи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
подружиться nghĩa là gì?
подружиться (động từ) nghĩa là kết bạn, đánh bạn.
подружиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подружи́ться (phiên âm Latinh podružítʹsja, IPA [pədrʊˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.