TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подрумя́нивать

thể chưa hoàn thành
podrumjánivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подрумя́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подрумя́нивать nghĩa là làm ửng hồng, đánh phần hồng, đánh mà hồng.

Nghĩa của подрумя́нивать

Động từ

  1. Làm ửng hồng.
  2. румянами Đánh phần hồng, đánh mà hồng.
  3. делать поджаристым Nướng vàng, rán vàng, quay vàng.

Cặp thể của подрумя́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подрумя́нивать

NgôiHiện tại
яподрумя́ниваю
тыподрумя́ниваешь
он / она́ / оно́подрумя́нивает
мыподрумя́ниваем
выподрумя́ниваете
они́подрумя́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подрумянивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подрумя́нивал
Giống cái (она́)подрумя́нивала
Giống trung (оно́)подрумя́нивало
Số nhiều (они́)подрумя́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подрумя́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подрумя́нивайте

Câu hỏi thường gặp

подрумянивать nghĩa là gì?

подрумянивать (động từ) nghĩa là làm ửng hồng, đánh phần hồng, đánh mà hồng.

подрумянивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подрумя́нивать (phiên âm Latinh podrumjánivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.