подрумяниваться
подрумяниваться nghĩa là ửng hồng, đánh phấn hồng, đánh má hồng.
Nghĩa của подрумяниваться
Động từ
- Ửng hồng.
- румянами [tự] đánh phấn hồng, đánh má hồng.
- о пирогах и т. п. Chín vàng, vàng ra.
Cặp thể của подрумяниваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
подрумяниваться nghĩa là gì?
подрумяниваться (động từ) nghĩa là ửng hồng, đánh phấn hồng, đánh má hồng.
подрумяниваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подрумяниваться (phiên âm Latinh podrumjanivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.