подрумя́нить
Dấu sắc trên подрумя́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подрумя́нить nghĩa là làm ửng hồng, đánh phần hồng, đánh mà hồng.
Nghĩa của подрумя́нить
Thể hoàn thành của подрумя́нивать.
Động từ
- Làm ửng hồng.
- Đánh phần hồng, đánh mà hồng.
- Nướng vàng, rán vàng, quay vàng.
Cặp thể của подрумя́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подрумя́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подрумя́ню |
| ты | подрумя́нишь |
| он / она́ / оно́ | подрумя́нит |
| мы | подрумя́ним |
| вы | подрумя́ните |
| они́ | подрумя́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подрумя́нил |
| Giống cái (она́) | подрумя́нила |
| Giống trung (оно́) | подрумя́нило |
| Số nhiều (они́) | подрумя́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подрумя́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подрумя́ньте |
Họ từ của подрумя́нить
Câu hỏi thường gặp
подрумянить nghĩa là gì?
подрумянить (động từ) nghĩa là làm ửng hồng, đánh phần hồng, đánh mà hồng.
подрумянить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подрумя́нить (phiên âm Latinh podrumjánitʹ, IPA [pədrʊˈmʲænʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.