TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подря́дчик

giống đựcđộng vật
podrjádčik[pɐˈdrʲæt͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подря́дчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подря́дчик nghĩa là người nhận thầu, người đứng thầu.

Nghĩa của подря́дчик

Danh từ

  1. Người nhận thầu, người đứng thầu, thầu khoán, chủ thầu, cai đầu dài; (огранизация) tổ chức nhận thầu.

Biến cách của подря́дчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подря́дчикподря́дчики
Sinh cách кого? чего?подря́дчикаподря́дчиков
Tặng cách кому? чему?подря́дчикуподря́дчикам
Đối cách кого? что?подря́дчикаподря́дчиков
Công cụ cách кем? чем?подря́дчикомподря́дчиками
Giới cách о ком? о чём?подря́дчикеподря́дчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подрядчик nghĩa là gì?

подрядчик (danh từ) nghĩa là người nhận thầu, người đứng thầu.

подрядчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подря́дчик (phiên âm Latinh podrjádčik, IPA [pɐˈdrʲæt͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.