подса́живать
Dấu sắc trên подса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подса́живать nghĩa là đỡ ngồi, đặt ngồi.
Nghĩa của подса́живать
Động từ
- помогать сесть Đỡ... ngồi, đặt ngồi, đỡ... lên, dìu... lên. + đối cách
- подса́живать кого́-л. в ваго́нđỡ ai ngồi vào toa, dìu ai lên tàu, đặt ai ngồi trong toa
- подса́живать кого́-л. на ло́шадьđỡ ai ngồi (đặt ai ngồi, đỡ ai lên, dìu ai lên) ngựa
- В к Д; сажать рядом Xếp... ngồi gần..., để... ở cùng với..., giam chung... với...
- khẩu ngữ брать на телегу и т. п. Đèo thêm, chở thêm, cho... đi cùng. + đối cách
- растения Trông thêm. + đối cách / sinh cách
- здесь ещё ну́жно ака́ций подсади́тьở đây cần trồng thêm keo
Cặp thể của подса́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подса́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подса́живаю |
| ты | подса́живаешь |
| он / она́ / оно́ | подса́живает |
| мы | подса́живаем |
| вы | подса́живаете |
| они́ | подса́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подса́живал |
| Giống cái (она́) | подса́живала |
| Giống trung (оно́) | подса́живало |
| Số nhiều (они́) | подса́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подса́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подса́живайте |
Họ từ của подса́живать
Câu hỏi thường gặp
подсаживать nghĩa là gì?
подсаживать (động từ) nghĩa là đỡ ngồi, đặt ngồi.
подсаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подса́живать (phiên âm Latinh podsáživatʹ, IPA [pɐt͡sˈsaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.