подсека́ть
Dấu sắc trên подсека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсека́ть nghĩa là đẵn gốc, chặt gốc.
Nghĩa của подсека́ть
Động từ
- подрубать Đẵn gốc, chặt gốc.
- рыб.giật
Cặp thể của подсека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подсека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подсека́ю |
| ты | подсека́ешь |
| он / она́ / оно́ | подсека́ет |
| мы | подсека́ем |
| вы | подсека́ете |
| они́ | подсека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подсека́л |
| Giống cái (она́) | подсека́ла |
| Giống trung (оно́) | подсека́ло |
| Số nhiều (они́) | подсека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подсека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подсека́йте |
Câu hỏi thường gặp
подсекать nghĩa là gì?
подсекать (động từ) nghĩa là đẵn gốc, chặt gốc.
подсекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсека́ть (phiên âm Latinh podsekátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.