TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсказа́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
podskazátʹ[pət͡sskɐˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсказа́ть nghĩa là nhắc khẽ, nhắc.

Nghĩa của подсказа́ть

Thể hoàn thành của подска́зывать.

Động từ

  1. Nhắc khẽ, nhắc, bỏ nhỏ.

Cặp thể của подсказа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подсказа́ть

NgôiTương lai
яподскажу́
тыподска́жешь
он / она́ / оно́подска́жет
мыподска́жем
выподска́жете
они́подска́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подсказа́л
Giống cái (она́)подсказа́ла
Giống trung (оно́)подсказа́ло
Số nhiều (они́)подсказа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подскажи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подскажи́те

Họ từ của подсказа́ть

Câu hỏi thường gặp

подсказать nghĩa là gì?

подсказать (động từ) nghĩa là nhắc khẽ, nhắc.

подсказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсказа́ть (phiên âm Latinh podskazátʹ, IPA [pət͡sskɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.