подсказа́ть
Dấu sắc trên подсказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсказа́ть nghĩa là nhắc khẽ, nhắc.
Nghĩa của подсказа́ть
Thể hoàn thành của подска́зывать.
Động từ
- Nhắc khẽ, nhắc, bỏ nhỏ.
Cặp thể của подсказа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подсказа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подскажу́ |
| ты | подска́жешь |
| он / она́ / оно́ | подска́жет |
| мы | подска́жем |
| вы | подска́жете |
| они́ | подска́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подсказа́л |
| Giống cái (она́) | подсказа́ла |
| Giống trung (оно́) | подсказа́ло |
| Số nhiều (они́) | подсказа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подскажи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подскажи́те |
Họ từ của подсказа́ть
Câu hỏi thường gặp
подсказать nghĩa là gì?
подсказать (động từ) nghĩa là nhắc khẽ, nhắc.
подсказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсказа́ть (phiên âm Latinh podskazátʹ, IPA [pət͡sskɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.