TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсеме́йство

giống trungbất động vật
podseméjstvo[pət͡sʲsʲɪˈmʲejstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсеме́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсеме́йство nghĩa là họ phụ.

Nghĩa của подсеме́йство

Danh từ

  1. sinh học Họ phụ.

Biến cách của подсеме́йство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подсеме́йствоподсеме́йства
Sinh cách кого? чего?подсеме́йстваподсеме́йств
Tặng cách кому? чему?подсеме́йствуподсеме́йствам
Đối cách кого? что?подсеме́йствоподсеме́йства
Công cụ cách кем? чем?подсеме́йствомподсеме́йствами
Giới cách о ком? о чём?подсеме́йствеподсеме́йствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подсемейство nghĩa là gì?

подсемейство (danh từ) nghĩa là họ phụ.

подсемейство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсеме́йство (phiên âm Latinh podseméjstvo, IPA [pət͡sʲsʲɪˈmʲejstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.