подсеме́йство
Dấu sắc trên подсеме́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсеме́йство nghĩa là họ phụ.
Nghĩa của подсеме́йство
Danh từ
- sinh học Họ phụ.
Biến cách của подсеме́йство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подсеме́йство | подсеме́йства |
| Sinh cách кого? чего? | подсеме́йства | подсеме́йств |
| Tặng cách кому? чему? | подсеме́йству | подсеме́йствам |
| Đối cách кого? что? | подсеме́йство | подсеме́йства |
| Công cụ cách кем? чем? | подсеме́йством | подсеме́йствами |
| Giới cách о ком? о чём? | подсеме́йстве | подсеме́йствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подсемейство nghĩa là gì?
подсемейство (danh từ) nghĩa là họ phụ.
подсемейство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсеме́йство (phiên âm Latinh podseméjstvo, IPA [pət͡sʲsʲɪˈmʲejstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.