TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсисте́ма

giống cáibất động vật
podsistéma[pət͡sʲsʲɪˈsʲtʲemə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсисте́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсисте́ма nghĩa là tiểu hệ thống, phân hệ.

Nghĩa của подсисте́ма

Danh từ

  1. Tiểu hệ thống, phân hệ.

Biến cách của подсисте́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подсисте́маподсисте́мы
Sinh cách кого? чего?подсисте́мыподсисте́м
Tặng cách кому? чему?подсисте́меподсисте́мам
Đối cách кого? что?подсисте́муподсисте́мы
Công cụ cách кем? чем?подсисте́мойподсисте́мами
Giới cách о ком? о чём?подсисте́меподсисте́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подсистема nghĩa là gì?

подсистема (danh từ) nghĩa là tiểu hệ thống, phân hệ.

подсистема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсисте́ма (phiên âm Latinh podsistéma, IPA [pət͡sʲsʲɪˈsʲtʲemə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.