подска́бливать
Dấu sắc trên подска́бливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подска́бливать nghĩa là cạo.
Nghĩa của подска́бливать
Động từ
- Cạo [sơ qua]; (khẩu ngữ) (написанное) tẩy cạo.
Cặp thể của подска́бливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подска́бливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подска́бливаю |
| ты | подска́бливаешь |
| он / она́ / оно́ | подска́бливает |
| мы | подска́бливаем |
| вы | подска́бливаете |
| они́ | подска́бливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подскабливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подска́бливал |
| Giống cái (она́) | подска́бливала |
| Giống trung (оно́) | подска́бливало |
| Số nhiều (они́) | подска́бливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подска́бливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подска́бливайте |
Câu hỏi thường gặp
подскабливать nghĩa là gì?
подскабливать (động từ) nghĩa là cạo.
подскабливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подска́бливать (phiên âm Latinh podskáblivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.